Hướng Dẫn Cách Tính Điểm GPA Đại Học Thang Điểm 4 & Quy Đổi Điểm Chữ
GPA (viết tắt của Grade Point Average) là điểm trung bình chung học tập của sinh viên theo hệ thống tín chỉ được áp dụng rộng rãi tại các trường Đại học, Cao đẳng ở Việt Nam và quốc tế. Khác với bậc phổ thông sử dụng thang điểm 10, bậc đại học tính điểm theo thang điểm 4.0 kết hợp các bậc điểm chữ A, B, C, D, F.
1. Bảng Quy Đổi Điểm Hệ 10 Sang Điểm Chữ Và Thang 4.0
| Thang điểm 10 | Điểm chữ | Thang 4.0 | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| 8.5 – 10.0 | A | 4.0 | Xuất sắc / Giỏi |
| 8.0 – 8.4 | B+ | 3.5 | Khá giỏi |
| 7.0 – 7.9 | B | 3.0 | Khá |
| 6.5 – 6.9 | C+ | 2.5 | Trung bình khá |
| 5.5 – 6.4 | C | 2.0 | Trung bình |
| 5.0 – 5.4 | D+ | 1.5 | Trung bình yếu |
| 4.0 – 4.9 | D | 1.0 | Yếu (Đạt môn) |
| < 4.0 | F | 0.0 | Kém (Học lại) |
2. Tiêu Chuẩn Xếp Hạng Bằng Tốt Nghiệp Đại Học
- Loại Xuất sắc: Điểm GPA từ 3.60 đến 4.00.
- Loại Giỏi: Điểm GPA từ 3.20 đến 3.59.
- Loại Khá: Điểm GPA từ 2.50 đến 3.19.
- Loại Trung bình: Điểm GPA từ 2.00 đến 2.49.